thẳng hàng

Học thuật
Thân thiện
thẳng hàng

Các học sinh xếp thành một hàng thẳng hàng trên sân trường.

Définition
  1. Adjectif :
    • Bien aligné ; sur la même ligne : Décrit des points ou des objets disposés de manière à former une ligne droite sans déviation.
Exemples d'utilisation
  • Adjectif :
    • Ba cây này được trồng thẳng hàng. (Ces trois arbres sont plantés bien alignés.)
    • Các học sinh đứng thẳng hàng trong sân trường. (Les élèves se tiennent sur la même ligne dans la cour de l'école.)
    • Hãy xếp những chiếc ghế cho thẳng hàng. (Veuillez ranger ces chaises dans l'alignement.)
Utilisations avancées
  • "nằm thẳng hàng" : Être situé sur la même ligne.
    • Ba ngôi sao sáng nằm thẳng hàng trên bầu trời. (Trois étoiles brillantes sont alignées dans le ciel.)
  • "thẳng hàng với nhau" : Être alignés les uns avec les autres.
    • Các cột đèn phải thẳng hàng với nhau. (Les poteaux doivent être alignés les uns avec les autres.)
Variantes et mots apparentés
  • Hàng (n) : Rang, ligne, file.
    • Xếp thành hàng. (Se mettre en rang.)
  • Thẳng (adj) : Droit, rectiligne.
    • Đường thẳng. (Ligne droite.)
  • Sự thẳng hàng (n) : L'alignement.
    • Sự thẳng hàng của các hành tinh. (L'alignement des planètes.)
Synonymes
  • Đồng hàng : Sur le même rang (moins courant).
  • Xếp thành hàng : Ranger en ligne.
Expressions idiomatiques
  • "Ngồi thẳng hàng tăm tắp" : Être assis en rangs parfaitement alignés (image évoquant la régularité).
    • Các em nhỏ ngồi thẳng hàng tăm tắp. (Les petits enfants sont assis en rangs parfaitement alignés.)
thẳng hàng

Các học sinh xếp thành một hàng thẳng hàng trên sân trường.

  1. bien aligné ; sur la même ligne.